器具語言學 khí cụ ngữ ngôn học Hán Việt: khí cụ ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 具 (cụ) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtkhí cụ ngữ ngôn họcCấu tạo器 + 具 + 語 + 言 + 學 · khí + cụ + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: khí + cụ + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 器具語言學 ìjù yǔyánxué n. <lg.> instrumental phonetics