器具语言学

khí cụ ngữ ngôn học

Hán Việt: khí cụ ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: 器 (khí) + 具 (cụ) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngữ âm thực nghiệm
  • Biên soạn instrumental phonetics

Eng

  • Cihui 器具語言學 ìjù yǔyánxué n. <lg.> instrumental phonetics