器官的

khí quan đích

Hán Việt: khí quan đích

Tổng quan

(thuộc) cơ quan, có cơ quan, có tổ chức, (hoá học), (y học) hữu cơ, (pháp lý) cơ bản, có kết cấu, có hệ thống, có phối hợp, hữu cơ

Cấu tạo: (khí) + (quan) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) cơ quan, có cơ quan, có tổ chức, (hoá học), (y học) hữu cơ, (pháp lý) cơ bản, có kết cấu, có hệ thống, có phối hợp, hữu cơ