器官者 qì guān zhě · khí quan giả Hán Việt: khí quan giả · Pinyin: qì guān zhě Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 者 (giả)Pinyinqì guān zhěHán Việtkhí quan giảCấu tạo器 + 官 + 者 · khí + quan + giả nghĩa thành phần: khí + quan + giả