器手天
khí thủ thiên
Hán Việt: khí thủ thiên
Tổng quan
khí thủ thiên (天名)又曰器酒天。胎藏界外金剛部眾之一天。手把酒器。見胎曼大鈔六。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui khí thủ thiên (天名)又曰器酒天。胎藏界外金剛部眾之一天。手把酒器。見胎曼大鈔六。☸
Hán Việt: khí thủ thiên
khí thủ thiên (天名)又曰器酒天。胎藏界外金剛部眾之一天。手把酒器。見胎曼大鈔六。☸