器手天后

khí thủ thiên hậu

Hán Việt: khí thủ thiên hậu

Tổng quan

khí thủ thiên hậu (天名)胎藏界外金剛部眾之一。伊舍那之眷屬也。與器手天並手把酒器,故名。☸

Cấu tạo: (khí) + (thủ) + (thiên) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí thủ thiên hậu (天名)胎藏界外金剛部眾之一。伊舍那之眷屬也。與器手天並手把酒器,故名。☸