器材

qì cáikhí tài

Hán Việt: khí tài · Pinyin: qì cái

Tổng quan

khí tài; dụng cụ. dụng cụ chụp ảnh. 無線電器材. dụng cụ vô tuyến điện. 鐵路器材. dụng cụ đường sắt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.器械和材料。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用具和材料。如:「這裡有許多間店提供潛水器材的租借服務。」

Cấu tạo: 器 (khí) + 材 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị
  • Cihui vật liệu
  • Biên soạn equipment; materials

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用具和材料。如:「這裡有許多間店提供潛水器材的租借服務。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.器械和材料。

Eng

  • JMdict tools and materials
  • JMdict equipment and materials
  • Cihui equipment; material

Đức

  • Handedict Ausrüstung, Material

ja

  • JMdict 器材(きざい)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

工具