器械操

khí giới thao

Hán Việt: khí giới thao

Tổng quan

Cấu tạo: 器 (khí) + 械 (giới) + 操 (thao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể dục dụng cụ
  • Biên soạn gymnastics; apparatus work

Eng

  • Cihui 器械操 ìxiècāo n. gymnastics; apparatus work
  • Tần suất từ n. gymnastics; apparatus work

Từ liên quan

Gần nghĩa

器械 · 器械体操 · 器械治疗 · 器械體操 · 器械疗法 · 器械冲力计 · 器械矫形学