器物錄

khí vật lục

Hán Việt: khí vật lục

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (vật) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 器物錄 ìwùlù n. list/inventory of implements/utensils M:¹zhāng