器組件 qì zǔ jiàn · khí tổ kiện Hán Việt: khí tổ kiện · Pinyin: qì zǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 組 (tổ) + 件 (kiện)Pinyinqì zǔ jiànHán Việtkhí tổ kiệnCấu tạo器 + 組 + 件 · khí + tổ + kiện nghĩa thành phần: khí + tổ + kiện