器質性

qì zhì xìng khí chất tính

Hán Việt: khí chất tính · Pinyin: qì zhì xìng

Tổng quan

(các rối loạn y học) hữu cơ

Cấu tạo: (khí) + (chất) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (các rối loạn y học) hữu cơ

Eng

  • CC-CEDICT (of medical disorders) organic
  • Cihui (of medical disorders) organic

ja

  • JMdict organic