器量兒 khí lượng nhi Hán Việt: khí lượng nhi Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 量 (lượng) + 兒 (nhi)Hán Việtkhí lượng nhiCấu tạo器 + 量 + 兒 · khí + lượng + nhi nghĩa thành phần: khí + lượng + nhi Nghĩa EngCihui 器量兒 ìliàngr ►See ²qìliàng