噩夢

è mèng ngạc mộng

Hán Việt: ngạc mộng · Pinyin: è mèng

Tổng quan

ác mộng ác mộng; cơn ác mộng。可怕的夢。

Cấu tạo: (ngạc) + (mộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ác mộng ác mộng; cơn ác mộng。可怕的夢。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惡夢,不祥的夢。清.陳曾壽〈蝶戀花.萬化途中為侶伴〉詞:「噩夢中年拼怨斷。一往淒迷,事與浮雲幻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可怕的梦。

Eng

  • CC-CEDICT nightmare
  • Cihui nightmare

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

恶梦

Từ trái nghĩa

好梦 · 美梦