噪聲封閉 zào shēng fēng bì · táo thanh phong bế Hán Việt: táo thanh phong bế · Pinyin: zào shēng fēng bì Tổng quan Cấu tạo: 噪 (táo) + 聲 (thanh) + 封 (phong) + 閉 (bế)Pinyinzào shēng fēng bìHán Việttáo thanh phong bếCấu tạo噪 + 聲 + 封 + 閉 · táo + thanh + phong + bế nghĩa thành phần: táo + thanh + phong + bế