噪声水平

zào shēng shuǐ píngtáo thanh thủy bình

Hán Việt: táo thanh thủy bình · Pinyin: zào shēng shuǐ píng

Tổng quan

Cấu tạo: 噪 (táo) + 聲 (thanh) + 水 (thủy) + 平 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mức độ ồn

Đức

  • Handedict Lärmpegel, Geräuschpegel

Từ liên quan

Gần nghĩa

噪声污染 · 水平尾翼 · 水平性质 · 水平状态 · 水平线的 · 水平置中 · 噪声抑制器 · 水平仪