噪聲污染

zào shēng wū rǎn táo thanh ô nhiễm

Hán Việt: táo thanh ô nhiễm · Pinyin: zào shēng wū rǎn

Tổng quan

ô nhiễm tiếng ồn

Cấu tạo: (táo) + (thanh) + (ô) + (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô nhiễm tiếng ồn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由噪声造成的环境污染。通常指工业生产、交通运输、建筑施工及社会生活等人为造成的噪声污染。对人类的桅主要是损伤听力,影响休息和工作,降低劳动生产率,妨碍通信联络等。无后效作用,噪声一旦停止,污染立即消失。

Eng

  • CC-CEDICT noise pollution
  • Cihui noise pollution