噪聲防護 zào shēng fáng hù · táo thanh phòng hộ Hán Việt: táo thanh phòng hộ · Pinyin: zào shēng fáng hù Tổng quan Cấu tạo: 噪 (táo) + 聲 (thanh) + 防 (phòng) + 護 (hộ)Pinyinzào shēng fáng hùHán Việttáo thanh phòng hộCấu tạo噪 + 聲 + 防 + 護 · táo + thanh + phòng + hộ nghĩa thành phần: táo + thanh + phòng + hộ