噪音盒

zào yīn hétáo âm hạp

Hán Việt: táo âm hạp · Pinyin: zào yīn hé

Tổng quan

máy phát nhạc lớn

Cấu tạo: 噪 (táo) + 音 (âm) + 盒 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy cassette lớn

Eng

  • Cihui boombox; ghetto blaster

Từ liên quan

Gần nghĩa

噪音 · 噪音污染 · 噪音源 · 噪音表 · 噪音计 · 噪音公害 · 噪音抑制 · 噪音鉴定