噫嘻籲 yī xī xū · y hi dụ Hán Việt: y hi dụ · Pinyin: yī xī xū Tổng quan Cấu tạo: 噫 (y) + 嘻 (hi) + 籲 (dụ)Pinyinyī xī xūHán Việty hi dụCấu tạo噫 + 嘻 + 籲 · y + hi + dụ nghĩa thành phần: y + hi + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"噫嘻嚱"。