噴出岩
phún xuất nham
Hán Việt: phún xuất nham · Pinyin: pēn chū yán
Tổng quan
đá phun trào (địa chất)
Nghĩa
Việt
- Cihui đá phun trào (địa chất)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 岩漿噴出地表或水裡,迅速冷卻而形成的岩石。礦物結晶顆粒較小。也稱為「火山岩」。
Eng
- CC-CEDICT extrusive rock (geology)
- Cihui extrusive rock (geology)
ja
- JMdict extrusive rock|effusive rock