噴嘴兒 pēn zuǐ r·phún chủy nhi Hán Việt: phún chủy nhi · Pinyin: pēn zuǐ r Tổng quan biến thể er hoá của 噴嘴 Cấu tạo: 噴 (phún) + 嘴 (chủy) + 兒 (nhi)Pinyinpēn zuǐ rHán Việtphún chủy nhiTừ loạidanhCấu tạo噴 + 嘴 + 兒 · phún + chủy + nhi nghĩa thành phần: phún + chủy + nhi Nghĩa ViệtCihui 喷嘴Biên soạn ►See pēnzuǐEngCihui erhua variant of 噴嘴; 喷嘴 Từ liên quan Gần nghĩa噴嘴 · 喷嘴架 · 噴嘴乾燥 · 噴嘴塗膠 · 嘴儿