噴嘴兒

pēn zuǐ r phún chủy nhi

Hán Việt: phún chủy nhi · Pinyin: pēn zuǐ r

Tổng quan

biến thể er hoá của 噴嘴|喷嘴

Cấu tạo: (phún) + (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 噴嘴|喷嘴

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 噴嘴|喷嘴[pen1 zui3]
  • Cihui erhua variant of 噴嘴|喷嘴