噴嘴塗膠 pēn zuǐ tú jiāo · phún chủy đồ giao Hán Việt: phún chủy đồ giao · Pinyin: pēn zuǐ tú jiāo Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 嘴 (chủy) + 塗 (đồ) + 膠 (giao)Pinyinpēn zuǐ tú jiāoHán Việtphún chủy đồ giaoCấu tạo噴 + 嘴 + 塗 + 膠 · phún + chủy + đồ + giao nghĩa thành phần: phún + chủy + đồ + giao