噴射狀 phún xạ trạng Hán Việt: phún xạ trạng Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 射 (xạ) + 狀 (trạng)Hán Việtphún xạ trạngCấu tạo噴 + 射 + 狀 · phún + xạ + trạng nghĩa thành phần: phún + xạ + trạng Nghĩa EngCihui spurting