噴射艇 phún xạ đĩnh Hán Việt: phún xạ đĩnh Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 射 (xạ) + 艇 (đĩnh)Hán Việtphún xạ đĩnhCấu tạo噴 + 射 + 艇 · phún + xạ + đĩnh nghĩa thành phần: phún + xạ + đĩnh Nghĩa EngCihui jetboat