噴水壺

pēn shuǐ hú phún thủy hồ

Hán Việt: phún thủy hồ · Pinyin: pēn shuǐ hú

Tổng quan

bình tưới cây | bình phun nước

Cấu tạo: (phún) + (thủy) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình tưới cây | bình phun nước

Eng

  • CC-CEDICT watering can|sprinkling can
  • Cihui watering can; sprinkling can