噴水池

pēn shuǐ chí phún thủy trì

Hán Việt: phún thủy trì · Pinyin: pēn shuǐ chí

Tổng quan

đài phun nước

Cấu tạo: (phún) + (thủy) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đài phun nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為點綴周遭環境而裝設的人造噴水設備的池子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为了美化环境而设置的装有人造喷泉的水池。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为了美化环境而设置的装有人造喷泉的水池。

Eng

  • CC-CEDICT a fountain
  • Cihui a fountain