噴淋浴 phún lâm dục Hán Việt: phún lâm dục Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 淋 (lâm) + 浴 (dục)Hán Việtphún lâm dụcCấu tạo噴 + 淋 + 浴 · phún + lâm + dục nghĩa thành phần: phún + lâm + dục Nghĩa EngCihui needlebath