噴漆器

phún tất khí

Hán Việt: phún tất khí

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (tất) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 係利用空氣壓縮的原理,用來噴漆器物的用具。噴出的漆液成氣霧狀,以利均勻附著在器物表面。

Eng

  • Cihui 噴漆器 ēnqīqì n. airbrush M:¹bǎ