噴漆槍

pēn qī qiāng phún tất thương

Hán Việt: phún tất thương · Pinyin: pēn qī qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phún) + (tất) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 噴漆槍 ēnqīqiāng n. paint spray gun; airbrush M:¹bǎ