噴火山
phún hỏa san
Hán Việt: phún hỏa san
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui úi phun lửa. Núi lửa. phún hỏa sơn phún hỏa sơn ☆Núi phun lửa. Núi lửa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指爆發時的火山。由地下噴出如火的熔岩,含砂礫、泥漿、水蒸汽等。
Eng
- Cihui 噴火山 ēnhuǒshān n. volcano M:⁴zuò
ja
- JMdict erupting volcano