噴香

pèn xiāng phún hương

Hán Việt: phún hương · Pinyin: pèn xiāng

Tổng quan

thơm phức | thơm ngon

Cấu tạo: (phún) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thơm phức | thơm ngon

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 香氣濃厚。《紅樓夢》第六○回:「果然比先的帶些紅色,聞聞也是噴香。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 状态词。香气浓厚:~扑鼻|~的小米饭。也说喷喷香。

Eng

  • CC-CEDICT fragrant|delicious
  • Cihui 噴香 ènxiāng v.p. 1. delicious 2. fragrant

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

喷鼻