噴鼻兒 phún tị nhi Hán Việt: phún tị nhi Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 鼻 (tị) + 兒 (nhi)Hán Việtphún tị nhiCấu tạo噴 + 鼻 + 兒 · phún + tị + nhi nghĩa thành phần: phún + tị + nhi Nghĩa EngCihui 噴鼻兒 ēnbír v.p. <coll.> extremely fragrant