噶點兒

gá diǎn ér cát điểm nhi

Hán Việt: cát điểm nhi · Pinyin: gá diǎn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹赌咒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹赌咒。