噶點兒 gá diǎn ér · cát điểm nhi Hán Việt: cát điểm nhi · Pinyin: gá diǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 噶 (cát) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Pinyingá diǎn érHán Việtcát điểm nhiCấu tạo噶 + 點 + 兒 · cát + điểm + nhi nghĩa thành phần: cát + điểm + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹赌咒。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹赌咒。