噼啪響

Tổng quan

tiếng lách cách, tiếng lập cập, tiếng lọc cọc (guốc đi trên đường đá...), sự hay nói, sự nhiều lời, sự bép xép, tiếng tặc lưỡi, cái nắp van (bơm), kêu lách cách, kêu lập cập, kêu lọc cọc, lắm lời, nhiều lời, lắm mồm, lắm miệng; nói oang oang, tặc lưỡi

Cấu tạo: + + (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng lách cách, tiếng lập cập, tiếng lọc cọc (guốc đi trên đường đá...), sự hay nói, sự nhiều lời, sự bép xép, tiếng tặc lưỡi, cái nắp van (bơm), kêu lách cách, kêu lập cập, kêu lọc cọc, lắm lời, nhiều lời, lắm mồm, lắm miệng; nói oang oang, tặc lưỡi