嚇壞的

hách hoại đích

Hán Việt: hách hoại đích

Tổng quan

stricken) /'hɔrə,strikən/, khiếp sợ, kinh hãi khiếp sợ, kinh hãi

Cấu tạo: (hách) + (hoại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui stricken) /'hɔrə,strikən/, khiếp sợ, kinh hãi khiếp sợ, kinh hãi