嚇蠻書 xià mán shū · hách man thư Hán Việt: hách man thư · Pinyin: xià mán shū Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 蠻 (man) + 書 (thư)Pinyinxià mán shūHán Việthách man thưCấu tạo嚇 + 蠻 + 書 · hách + man + thư nghĩa thành phần: hách + man + thư