嚇魂臺 xià hún tái · hách hồn thai Hán Việt: hách hồn thai · Pinyin: xià hún tái Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 魂 (hồn) + 臺 (thai)Pinyinxià hún táiHán Việthách hồn thaiCấu tạo嚇 + 魂 + 臺 · hách + hồn + thai nghĩa thành phần: hách + hồn + thai