嚙合角 niè hé jué · giảo hợp giác Hán Việt: giảo hợp giác · Pinyin: niè hé jué Tổng quan Cấu tạo: 嚙 (giảo) + 合 (hợp) + 角 (giác)Pinyinniè hé juéHán Việtgiảo hợp giácCấu tạo嚙 + 合 + 角 · giảo + hợp + giác nghĩa thành phần: giảo + hợp + giác