啮臂盟 giảo tí minh Hán Việt: giảo tí minh Tổng quan Cấu tạo: 啮 (giảo) + 臂 (tí) + 盟 (minh)Hán Việtgiảo tí minhCấu tạo啮 + 臂 + 盟 · giảo + tí + minh nghĩa thành phần: giảo + tí + minh