啮镞法 giảo thốc pháp Hán Việt: giảo thốc pháp Tổng quan Cấu tạo: 啮 (giảo) + 镞 (thốc) + 法 (pháp)Hán Việtgiảo thốc phápCấu tạo啮 + 镞 + 法 · giảo + thốc + pháp nghĩa thành phần: giảo + thốc + pháp