啮雪吞毡 giảo tuyết thôn chiên Hán Việt: giảo tuyết thôn chiên Tổng quan Cấu tạo: 啮 (giảo) + 雪 (tuyết) + 吞 (thôn) + 毡 (chiên)Hán Việtgiảo tuyết thôn chiênCấu tạo啮 + 雪 + 吞 + 毡 · giảo + tuyết + thôn + chiên nghĩa thành phần: giảo + tuyết + thôn + chiên