囂張一時

xiāo zhāng yī shí hiêu trương nhất thì

Hán Việt: hiêu trương nhất thì · Pinyin: xiāo zhāng yī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hiêu) + (trương) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指恶势力在短时间内喧闹一起。

Eng

  • Cihui 囂張一時 iāozhāngyīshí f.e. run rampant for a time