嚣张一时

xiāo zhāng yī shíhiêu trương nhất thì

Hán Việt: hiêu trương nhất thì · Pinyin: xiāo zhāng yī shí

Tổng quan

"chinese_explanation": "指恶势力在短时间内喧闹一起。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

指恶势力在短时间内喧闹一起。

Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 張 (trương) + 一 (nhất) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指恶势力在短时间内喧闹一起。"}
  • Biên soạn 囂張一時 iāozhāngyīshí f.e. run rampant for a time

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指恶势力在短时间内喧闹一起。

Eng

  • Cihui 囂張一時 iāozhāngyīshí f.e. run rampant for a time
  • Tần suất từ 囂張一時 iāozhāngyīshí f.e. run rampant for a time

Từ liên quan

Gần nghĩa

一时半霎 · 一时三刻 · 一时半刻 · 一时半晌 · 一时一刻 · 一时之间 · 一时半会 · 一时瑜亮