囂浮輕巧

xiāo fú qīng qiǎo hiêu phù khinh xảo

Hán Việt: hiêu phù khinh xảo · Pinyin: xiāo fú qīng qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hiêu) + (phù) + (khinh) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嚣浮:浮夸。形容人不踏实可靠。