嚮慕

xiàng mù hưởng mộ

Hán Việt: hưởng mộ · Pinyin: xiàng mù

Tổng quan

ngưỡng mộ

Cấu tạo: (hưởng) + (mộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngưỡng mộ
  • Cihui ngưỡng mộ; hâm mộ。嚮往愛慕。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仰慕。如:「我嚮慕那些不計得失、奉獻社會的無名英雄。」

Eng

  • Cihui to adore

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

景仰