嚴守
nghiêm thủ
Hán Việt: nghiêm thủ · Pinyin: yán shǒu
Tổng quan
duy trì nghiêm ngặt
Nghĩa
Việt
- Cihui duy trì nghiêm ngặt
- Cihui nghiêm thủ nghiêm thủ ☆Giữ chặt không rời.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嚴密的防守。如:「嚴守祕密」、「嚴守紀律」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 严密扼守; 严格遵守,严格保持。
- Tân Hoa Tự Điển 1.严密扼守。 2.严格遵守,严格保持。
Eng
- CC-CEDICT to strictly maintain
- Cihui to strictly maintain