違背
vi bối
Hán Việt: vi bối · Pinyin: wéi bèi
Tổng quan
đi ngược lại | trái với | vi phạm
Nghĩa
Việt
- Cihui đi ngược lại | trái với | vi phạm
- Cihui vi bội vi bội ☆Làm trái lại — Như Vi bạn 違叛.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 違反、不遵守。唐.孔穎達〈禮記正義序〉:「熊則違背本經,多引外義,猶之楚而北行。」《西遊記》第二九回:「師父,這酒本該從你飲起;但君王賜我,不敢違背,讓老豬先喫了。」也作「違反」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 违反;违拗违背大义|违背良心。
Eng
- CC-CEDICT to go against|to be contrary to|to violate
- Cihui to go against; to be contrary to; to violate
ja
- JMdict violation|transgression