嚴密地

nghiêm mật địa

Hán Việt: nghiêm mật địa

Tổng quan

chật hẹp, hẹp hòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kỹ lưỡng, tỉ mỉ, từng ly từng tí, suýt, suýt nữa

Cấu tạo: (nghiêm) + (mật) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chật hẹp, hẹp hòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kỹ lưỡng, tỉ mỉ, từng ly từng tí, suýt, suýt nữa