嚴聲厲色

nghiêm thanh lệ sắc

Hán Việt: nghiêm thanh lệ sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (thanh) + (lệ) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「疾言厲色」。見「疾言厲色」條。01.《水滸後傳》第四回:「這玉娥初時有意杜興,今遇了這般妙人,反嫌他礙眼,竟換了一副面孔,嚴聲厲色,憎長嫌短,開口便罵。」<a name="厲色疾言"> </a>

Eng

  • Cihui 嚴聲厲色 ánshēnglìsè f.e. stern in voice and countenance