嚴聲喝問

nghiêm thanh hát vấn

Hán Việt: nghiêm thanh hát vấn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiêm) + (thanh) + (hát) + (vấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嚴聲喝問 ánshēnghèwèn f.e. snap out one's questions