嚴陵瀨 yán líng lài · nghiêm lăng lại Hán Việt: nghiêm lăng lại · Pinyin: yán líng lài Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 陵 (lăng) + 瀨 (lại)Pinyinyán líng làiHán Việtnghiêm lăng lạiCấu tạo嚴 + 陵 + 瀨 · nghiêm + lăng + lại nghĩa thành phần: nghiêm + lăng + lại