嚴鳳英 yán fèng yīng · nghiêm phượng anh Hán Việt: nghiêm phượng anh · Pinyin: yán fèng yīng Tổng quan Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 鳳 (phượng) + 英 (anh)Pinyinyán fèng yīngHán Việtnghiêm phượng anhCấu tạo嚴 + 鳳 + 英 · nghiêm + phượng + anh nghĩa thành phần: nghiêm + phượng + anh